chorus girl

chorus girl

A chorus girl performs a high kick in a bright stage costume.

Định nghĩa

Danh từ: chorus girl (nữ công hợp xướng) một phụ nữ biểu diễn trong một dàn công đồng đều, thường xuất hiện trong các vở nhạc kịch, tạp kỹ hoặc chương trình biểu diễn sân khấu. ấy một thành viên của đội hình đạo tập thể, không phải nghệ sĩ solo chính.

dụ sử dụng
  • (Nữ công hợp xướng di chuyển đồng bộ hoàn hảo với các công khác.)
  • ( ấy mơ ước trở thành một nữ công hợp xướng trên sân khấu Broadway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được liên kết với hình ảnh của các vở tạp kỹ thập niên 1920-1930, nơi các công mặc trang phục lộng lẫy thực hiện các động tác đồng nhất.
  • Trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này đôi khi mang hàm ý về sự phù phiếm hoặc cuộc sống xa hoa, nhưng thực tế chỉ đơn thuần mô tả một nghề nghiệp biểu diễn chuyên nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Chorus line (danh từ): dàn công hợp xướng, nhóm người biểu diễn đồng thời trong một hàng.
    • The chorus line was the highlight of the musical. (Dàn công hợp xướng điểm nhấn của vở nhạc kịch.)
  • Chorus (danh từ): phần đồng ca hoặc nhóm nghệ sĩ biểu diễn cùng nhau, có thể bao gồm cả ca sĩ công.
Từ đồng nghĩa
  • Dancer (nữ công): nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ phụ nữ nào nhảy múa.
  • Showgirl (nữ nghệ sĩ biểu diễn): thường chỉ phụ nữ biểu diễn trong các chương trình tạp kỹ hoặc sân khấu, có thể bao gồm cả vai trò hát múa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến chorus girl, nhưng có thể dùng: - Dance in (nhảy trong): She dances in the chorus line. ( ấy nhảy trong dàn công hợp xướng.)

Thành ngữ liên quan
  • Chorus girl lifestyle: lối sống của nữ công hợp xướng, thường ám chỉ sự hào nhoáng, giải trí đôi khi phù phiếm.
    • Living a chorus girl lifestyle, she enjoyed the nightlife and attention. (Sống lối sống của nữ công hợp xướng, ấy tận hưởng cuộc sống về đêm sự chú ý.)